學華語Kaori Dict

泡飯

giản thể: 泡饭

pàofàn

ㄆㄠˋ ㄈㄢˋ

PHAO PHẠN

  1. 1.ngâm cơm đã nấu trong súp hoặc nước
  2. 2.cơm nấu chín hâm lại trong nước sôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以不慌不忙吃牛奶面包雞蛋,或者泡飯醬菜。

    wǒ kěyǐ bùhuāngbùmáng chī niúnǎi miànbāo jīdàn, huòzhě pàofàn jiàng cài。

    Tôi có thể ăn chậm rãi những món như sữa, bánh mì, trứng, hoặc cơm cháo với tương đậu nành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHẠN (飯) – cơm: Thức ăn (飠 thực) được lật đảo (反 phản) trong chảo — xới CƠM nóng hổi, quán cơm gọi là PHẠN điếm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泡飯 nghĩa là gì? · Kaori Dict