學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
洼
洼
wā
[ㄨㄚ]
OA
1.
biến thể của 窪|洼[wa1]
Cách đọc khác:
wā
— chỗ lõm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
窪
wā
chỗ lõm
低窪
dīwā
vùng trũng
坑窪
kēngwā
ổ gà
大窪
Dàwā
huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
水窪
shuǐwā
vũng nước
窪地
wādì
chỗ trũng
山窪
shānwā
khe núi; thung lũng núi
大窪縣
Dàwāxiàn
huyện Đại Oa ở Bàn Tân 盤錦|盘锦, Liêu Ninh
逐字解
Từng chữ trong từ
洼
oa
hollow
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
挖
wā
đào
哇
wa
thay thế 啊[a5] khi sau nguyên âm "u" hoặc "ao"
瓦
wǎ
ngói lợp
哇
wā
Wow!
佤
wǎ
nhóm dân tộc Wa, Kawa hoặc Va của Myanmar, nam Trung Quốc và Đông Nam Á
凹
wā
biến thể của 窪|洼[wa1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
洼 nghĩa là gì? · Kaori Dict