學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
渾沌
渾沌
giản thể:
浑沌
hún
dùn
[ㄏㄨㄣˊ ㄉㄨㄣˋ]
HỒN ĐỘN
1.
渾沌 — xem 混沌[hun4 dun4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
渾身
húnshēn
khắp người
混沌
hùndùn
hỗn độn nguyên thủy
渾然
húnrán
hoàn toàn
渾身解數
húnshēnxièshù
dốc hết sức
沌
dùn
mơ hồ
渾
hún
vẩn đục; đục ngầu
渾厚
húnhòu
chất phác và trung thực
渾圓
húnyuán
tròn trịa hoàn hảo
逐字解
Từng chữ trong từ
渾
hồn
đục
沌
độn, xộn
cháy, lộn xộn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
混沌
hùndùn
hỗn độn nguyên thủy
餛燉
húndùn
hoành thánh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
渾沌 nghĩa là gì? · Kaori Dict