字義Nghĩa
cháy, lộn xộnmáy dịch
dùnĐỘN
- 1.mơ hồ
- 2.đục ngầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
沌 愚昧无知 沌 水名 沌,水名,在江夏。--《广韵》 沌dùn'混沌' ①旧称世界没有开辟以前的情形。 ②糊涂,不清楚。 沌tún 1.见"沌沌"。 沌zhuàn 1.水名。在湖北省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 屯 [tún] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 混沌hỗn độn nguyên thủy
- 渾沌渾沌 — xem 混沌[hun4 dun4]
- 混沌學lý thuyết hỗn độn (toán học)
- 混沌理論混沌理論 — (toán học) lý thuyết hỗn loạn