學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
滇鳾
滇鳾
giản thể:
滇䴓
diān
shī
[ㄉㄧㄢ ㄕ]
ĐIỀN ?
1.
(loài chim ở Trung Quốc) trèo cây Vân Nam (Sitta yunnanensis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
滇
Diān
viết tắt của tỉnh Vân Nam 雲南|云南[Yun2 nan2] ở tây nam Trung Quốc
鳾
shī
chim trèo cây (chim thuộc chi Sitta)
巨鳾
jùshī
(loài chim ở Trung Quốc) chim trèo cây khổng lồ (Sitta magna)
滇東
Diāndōng
đông Vân Nam
滇池
Diānchí
hồ Điền Trì ở Vân Nam
滇紅
Diānhóng
trà Điền Hồng
滇藏
DiānZàng
Vân Nam và Tây Tạng
麗鳾
lìshī
(loài chim ở Trung Quốc) chim treo đẹp (Sitta formosa)
逐字解
Từng chữ trong từ
滇
điền, chan
tỉnh Vân Nam
鳾
—
chim chích chòe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
電視
diànshì
truyền hình; TV
殿試
diànshì
kỳ thi đình, kỳ thi cấp cao nhất thời phong kiến
點視
diǎnshì
kiểm tra (mục)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
滇䴓 nghĩa là gì? · Kaori Dict