學華語Kaori Dict

漁樵

giản thể: 渔樵

qiáo

ㄩˊ ㄑㄧㄠˊ

NGƯ TIỀU

  1. 1.漁樵 — (trữ nghĩa) thợ câu và thợ chặt gỗ (dùng để chỉ người dân quê hay lối sống đơn sơ, thôn dã)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漁樵 nghĩa là gì? · Kaori Dict