學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄩˊ

NGƯ

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆住在一個小漁村。

    Tāngmǔ zhù zài yīge xiǎo yú cūn。

    Tom sống trong một làng chài nhỏ

  • 2

    授之以魚,不如授之以漁。

    shòu zhī yǐ yú, bùrú shòu zhī yǐ yú。

    Cho người cá ăn, không bằng dạy người cách câu cá

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漁 nghĩa là gì? · Kaori Dict