學華語Kaori Dict

樵夫

qiáo

ㄑㄧㄠˊ ㄈㄨ

TIỀU PHU

  1. 1.người đốn củi
  2. 2.tiều phu

例句Câu ví dụ

  • 1

    王子愛上了一個樵夫的女兒。

    wángzǐ àishàng le yīge qiáofū de nǚér。

    Hoàng tử đã yêu một cô con gái của người thợ săn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHU (夫) – chồng/đàn ông: Người to lớn (大) cài thêm trâm ngang (一) trên búi tóc — đàn ông trưởng thành, người CHỒNG, PHU quân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樵夫 nghĩa là gì? · Kaori Dict