學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
巧婦
巧婦
giản thể:
巧妇
qiǎo
fù
[ㄑㄧㄠˇ ㄈㄨˋ]
XẢO PHỤ
1.
người vợ khéo léo
2.
người nội trợ tài giỏi
3.
chim hồng tước (Troglodytes troglodytes)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
巧
qiǎo
một cách tình cờ
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
技巧
jìqiǎo
kỹ năng
夫婦
fūfù
một cặp (đã kết hôn)
婦女
fùnǚ
phụ nữ
巧妙
qiǎomiào
khéo léo; thông minh
主婦
zhǔfù
người nội trợ
碰巧
pèngqiǎo
tình cờ
逐字解
Từng chữ trong từ
巧
xảo
khéo léo
婦
phụ
nữ giới
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
樵夫
qiáofū
người đốn củi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
巧婦 nghĩa là gì? · Kaori Dict