學華語Kaori Dict

xuán

ㄒㄩㄢˊ

TUYỀN

  1. 1.xoáy nước
  2. 2.lốc xoáy
  3. 3.cũng đọc là [xuan4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    水從噴泉中湧出,在溪流中向下流,在溪澗中奔走,在池塘中安定,在河流中順勢流,在漩渦中迴旋,並形成沼澤。

    shuǐ cóng pēnquán zhōng yǒngchū, zài xīliú zhōng xiàngxià liú, zài xījiàn zhōng bēnzǒu, zài chítáng zhōng āndìng, zài héliú zhōng shùnshì liú, zài xuánwō zhōng huíxuán, bìng xíngchéng zhǎozé。

    Nước từ giếng phun ra, chảy xuống theo dòng suối, chạy qua khe nước, yên định trong ao, trôi theo dòng sông, xoáy quanh trong xoáy nước, và tạo thành vùng đất ngập nước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漩 nghĩa là gì? · Kaori Dict