學華語Kaori Dict

瀟灑

giản thể: 潇洒

xiāo

ㄒㄧㄠ ㄙㄚˇ

TIÊU SÁI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.tự tin và thanh thản
  2. 2.tự do tự tại

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不想變得悲慘,我想要瀟灑!!

    wǒ bùxiǎng biànde bēicǎn, wǒ xiǎngyào xiāosǎ ! !

    Tôi không muốn trở nên bi thương, tôi muốn tự do thoải mái!!

  • 2

    你常常出差,東南西北闖闖,太瀟灑啦!

    nǐ chángcháng chūchāi, dōngnánxīběi chuǎng chuǎng, tài xiāosǎ la!

    Ngài thường xuyên đi công tác, đi đây đi đó, thật là sảng khoái!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潇洒 nghĩa là gì? · Kaori Dict