字義Nghĩa
tiếng gió mưa đập vàomáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.(nước) sâu và trong
- 2.(gió mưa) gào thét dữ dội
- 3.(mưa nhẹ) lộp độp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 蕭 [xiāo] chỉ âm.
nước