字義Nghĩa
潇 — tiếng gió mưa giậtmáy dịch
xiāoTIÊU
- 1.(nước) sâu và trong
- 2.(gió mưa) gào thét dữ dội
- 3.(mưa nhẹ) lộp độp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
潇 (形声。从水,萧声。本义水清而深的样子) 同本义 潇者,水清深也。--《水经注》 急疾 潇 水名。潇水 潇(瀟)xiāo ⒈水清且深。 ⒉风雨声风雨~ ~。 ⒊ ⒋潇水,在湖南省。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 萧 [xiāo] chỉ âm.
nước