學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瀟瀟
瀟瀟
giản thể:
潇潇
xiāo
xiāo
[ㄒㄧㄠ ㄒㄧㄠ]
TIÊU TIÊU
1.
(của gió mưa) rít rào và giật mạnh / (của mưa nhỏ) rơi lất phất
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瀟灑
xiāosǎ
tự tin và thanh thản
瀟
xiāo
(nước) sâu và trong
瀟湘
Xiāoxiāng
tên gọi khác của sông Tương 湘江[Xiang1 jiang1] ở tỉnh Hồ Nam
瀟瀟細雨
xiāoxiāoxìyǔ
(thành ngữ) mưa bụi nhẹ
逐字解
Từng chữ trong từ
瀟
tiêu
tiếng gió mưa đập vào
瀟
tiêu
tiếng gió mưa đập vào
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
宵小
xiāoxiǎo
kẻ trộm
小小
xiǎoxiǎo
rất nhỏ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潇潇 nghĩa là gì? · Kaori Dict