例句Câu ví dụ
- 1
有一個小小的問題。
yǒu yīge xiǎoxiǎo de wèntí。
Có một vấn đề nhỏ
- 2
他的英語有了小小的進步。
tā de Yīngyǔ yǒule xiǎoxiǎo de jìnbù。
Tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ một chút.
- 3
高大的橡樹是從一顆小小的橡子成長而來的。
gāodà de xiàngshù shì cóng yī kē xiǎoxiǎo de xiàngzǐ chéngzhǎng ér lái de。
Cây sồi cao lớn đã mọc lên từ một hạt sồi nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.
