學華語Kaori Dict

小小

xiǎoxiǎo

ㄒㄧㄠˇ ㄒㄧㄠˇ

TIỂU TIỂU

  1. 1.rất nhỏ
  2. 2.rất ít
  3. 3.rất nhỏ nhặt

例句Câu ví dụ

  • 1

    有一個小小的問題。

    yǒu yīge xiǎoxiǎo de wèntí。

    Có một vấn đề nhỏ

  • 2

    他的英語有了小小的進步。

    tā de Yīngyǔ yǒule xiǎoxiǎo de jìnbù。

    Tiếng Anh của anh ấy đã tiến bộ một chút.

  • 3

    高大的橡樹是從一顆小小的橡子成長而來的。

    gāodà de xiàngshù shì cóng yī kē xiǎoxiǎo de xiàngzǐ chéngzhǎng ér lái de。

    Cây sồi cao lớn đã mọc lên từ một hạt sồi nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

小小 nghĩa là gì? · Kaori Dict