字義Nghĩa
tán, phunmáy dịch
sǎSÁI
- 1.rắc
- 2.xịt
- 3.đổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tả — nước
組詞Từ chứa chữ này
- 灑布rải
- 灑水rải nước
- 灑滿rải đầy lên cái gì đó
- 灑脫tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
- 灑家
- 灑脫tự do thoải mái; tự nhiên; không bị gò bó
- 灑落rơi xuống theo kiểu tơi tả, nhẹ nhàng (như tia nắng, cánh hoa, lá v.v.) / (trang nhã) tự do phóng khoáng; tự nhiên thanh tao
- 灑水機máy tưới nước
- 灑水車xe tưới nước
- 灑狗血phản ứng thái quá
- 瀟灑tự tin và thanh thản
- 揮灑rơi, rắc
- 噴灑phun
- 拋灑nhỏ giọt
- 濺灑làm đổ
- 脫灑thanh thoát