- 1.tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó
Cách đọc khác:sǎtuo — tự do thoải mái; tự nhiên; không bị gò bó

例句Câu ví dụ
- 1
他們活得灑脫。
tāmen huó de sǎtuō。
Họ sống một cách tự do
- 2
誰不想活得灑脫點?
shéi bùxiǎng huó de sǎtuō diǎn ?
Ai chẳng muốn sống tự do một chút