學華語Kaori Dict

灑脫

giản thể: 洒脱

tuō

ㄙㄚˇ ㄊㄨㄛ

SÁI THOÁT

  1. 1.tự do và thoải mái; tự nhiên; không gò bó

Cách đọc khác:sǎtuotự do thoải mái; tự nhiên; không bị gò bó

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們活得灑脫。

    tāmen huó de sǎtuō。

    Họ sống một cách tự do

  • 2

    誰不想活得灑脫點?

    shéi bùxiǎng huó de sǎtuō diǎn ?

    Ai chẳng muốn sống tự do một chút

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洒脱 nghĩa là gì? · Kaori Dict