學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
烏藍
烏藍
giản thể:
乌蓝
wū
lán
[ㄨ ㄌㄢˊ]
Ô LAM
1.
xanh đậm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
藍
lán
màu xanh
藍色
lánsè
màu xanh lam
烏雲
wūyún
mây đen
藍領
lánlǐng
lao động chân tay
藍圖
lántú
bản thiết kế
藍天
lántiān
bầu trời xanh
烏龍茶
wūlóngchá
trà ô long
烏龜
wūguī
con rùa
逐字解
Từng chữ trong từ
烏
ô
chim cút, chim quạ, chim raven
藍
lam
xanh lam
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
烏欖
wūlǎn
ô liu đen (Canarium tramdenum)
烏蘭
Wūlán
huyện Ô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
烏藍 nghĩa là gì? · Kaori Dict