學華語Kaori Dict

烏骨雞

giản thể: 乌骨鸡

ㄨ ㄍㄨˇ ㄐㄧ

Ô CỐT KÊ

  1. 1.gà xương đen
  2. 2.gà lông lụa
  3. 3.gà Silkie
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.Gallus gallus domesticus Brisson

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烏骨雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict