學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
無毒
無毒
giản thể:
无毒
wú
dú
[ㄨˊ ㄉㄨˊ]
VÔ ĐỘC
1.
vô hại
2.
không độc
3.
hàm ý không có độc tố
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
無
wú
không có
無法
wúfǎ
không thể; không có khả năng
無聊
wúliáo
chán
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
無數
wúshù
vô số
無限
wúxiàn
không giới hạn
無所謂
wúsuǒwèi
thờ ơ
毒
dú
chất độc
逐字解
Từng chữ trong từ
無
vô, mô
phủ nhận, không, không có
毒
độc
độc tố
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
五度
wǔdù
năm độ
巫毒
wūdú
tà thuật vu đô (từ mượn)
武都
Wǔdū
quận Vũ Đô của thành phố Lũng Nam 隴南市|陇南市[Long3 nan2 shi4], Cam Túc
無度
wúdù
quá mức
誤讀
wùdú
đọc sai
霧都
Wùdū
mùi đô — biệt danh cho thành phố Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2 qing4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
無毒 nghĩa là gì? · Kaori Dict