學華語Kaori Dict

無罪

giản thể: 无罪

zuì

ㄨˊ ㄗㄨㄟˋ

VÔ TỘI

  1. 1.vô tội
  2. 2.ngây thơ
  3. 3.không phạm tội (hình sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    就我所知,他是無罪的。

    jiù wǒ suǒzhī, tā shì wúzuì de。

    Theo như tôi biết, ông ấy vô tội.

  • 2

    沒人相信他是無罪的。

    méi rénxiàng xìn tā shì wúzuì de。

    Không ai tin rằng ông ấy vô tội

  • 3

    我再三申明無罪,但是沒人聽我講。

    wǒ zàisān shēnmíng wúzuì, dànshì méi rén tīng wǒ jiǎng。

    Tôi đã nhiều lần tuyên bố mình vô tội, nhưng không ai nghe tôi nói

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

無罪 nghĩa là gì? · Kaori Dict