學華語Kaori Dict

特長

giản thể: 特长

cháng

ㄊㄜˋ ㄔㄤˊ

ĐẶC TRƯỜNG

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.thế mạnh cá nhân
  2. 2.khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh của một người

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個人有自己的特長。

    měigerén yǒu zìjǐ de tècháng。

    Mỗi người đều có điểm mạnh riêng của mình

  • 2

    因為你們公司的業務能夠發揮我的特長。

    yīnwèi nǐmen gōngsī de yèwù nénggòu fāhuī wǒ de tècháng。

    Vì công ty các anh có thể phát huy được chuyên môn của tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.
  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特長 nghĩa là gì? · Kaori Dict