學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玄奘
玄奘
Xuán
zàng
[ㄒㄩㄢˊ ㄗㄤˋ]
HUYỀN TRANG
1.
Huyền Trang (602-664), nhà sư và dịch giả thời nhà Đường, người đã du hành đến Ấn Độ 629-645
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
玄
xuán
màu đen
玄關
xuánguān
sảnh vào; tiền sảnh
奘
zàng
tuyệt vời
奘
zhuǎng
mập
桓玄
HuánXuán
Hoàn Huyền (369-404), tướng quân liên quan đến sự tan rã của Đông Tấn
淵玄
yuānxuán
sâu sắc
玄乎
xuánhū
không đáng tin; khó tin
逐字解
Từng chữ trong từ
玄
huyền
sâu xa, tăm tối, khó hiểu
奘
trang
Lớn, mạnh, to, dày
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玄奘 nghĩa là gì? · Kaori Dict