學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玄狐
玄狐
xuán
hú
[ㄒㄩㄢˊ ㄏㄨˊ]
HUYỀN HỒ
1.
cáo bạc hoặc cáo đen (Vulpes alopex argentatus)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
玄機
xuánjī
lý thuyết uyên thâm (trong Đạo giáo và Phật giáo)
玄
xuán
màu đen
狐狸
húli
con cáo
狐疑
húyí
nghi ngờ; hoài nghi
玄關
xuánguān
sảnh vào; tiền sảnh
狐
hú
cáo
令狐
Línghú
tên địa danh cũ (ở Lâm Ấp huyện 臨猗縣|临猗县[Lin2yi1 Xian4], Sơn Tây)
搜狐
Sōuhú
Sohu, cổng thông tin web và công ty truyền thông trực tuyến Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
玄
huyền
sâu xa, tăm tối, khó hiểu
狐
hồ
cáo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
懸壺
xuánhú
làm dược sĩ
玄乎
xuánhū
không đáng tin; khó tin
諠呼
xuānhū
la hét ầm ĩ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玄狐 nghĩa là gì? · Kaori Dict