學華語Kaori Dict

玫瑰

méiguī

ㄇㄟˊ ㄍㄨㄟ

MAI KHÔI

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cây hồng rugosa (Rosa rugosa)
  2. 2.hoa hồng
  3. 3.LT: 朵[duo3], 棵[ke1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    她種了玫瑰。

    tā zhǒng le méiguī。

    Cô ấy trồng hồng

  • 2

    沒有無刺的玫瑰。

    méiyǒu wú cì de méiguī。

    Không có hoa hồng nào không gai.

  • 3

    這朵玫瑰很漂亮。

    zhè duǒ méiguī hěn piàoliang。

    Cành hồng này rất đẹp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玫瑰 nghĩa là gì? · Kaori Dict