學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa hồngmáy dịch

méiMAI

  1. 1.(ngọc đẹp)
  2. 2.dùng trong 玫瑰[mei2 gui1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

玫瑰 (形声。从玉,文声。双音词玫瑰”,指美玉,或珍珠,又植物名) 一种蔷薇属落叶灌木(rosa rugosa),羽状复叶,小叶3╠9片,椭圆形或椭圆状倒卵形,花单生,紫红色或白色,芳香 该种植物的花 玫méi

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (vương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

mông; ngọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 玫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict