學華語Kaori Dict

玫瑰花

méiguīhuā

ㄇㄟˊ ㄍㄨㄟ ㄏㄨㄚ

MAI KHÔI HOA

例句Câu ví dụ

  • 1

    她種了玫瑰花。

    tā zhǒng le méiguīhuā。

    Cô ấy trồng hoa hồng

  • 2

    這玫瑰花很美麗。

    zhè méiguīhuā hěn měilì。

    Cái hoa hồng này rất đẹp

  • 3

    湯姆給瑪麗買了一束玫瑰花。

    Tāngmǔ gěi Mǎlì mǎi le yī shù méiguīhuā。

    Tom đã mua một bó hoa hồng cho Mary.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玫瑰花 nghĩa là gì? · Kaori Dict