例句Câu ví dụ
- 1
她種了玫瑰花。
tā zhǒng le méiguīhuā。
Cô ấy trồng hoa hồng
- 2
這玫瑰花很美麗。
zhè méiguīhuā hěn měilì。
Cái hoa hồng này rất đẹp
- 3
湯姆給瑪麗買了一束玫瑰花。
Tāngmǔ gěi Mǎlì mǎi le yī shù méiguīhuā。
Tom đã mua một bó hoa hồng cho Mary.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
