學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑰寶
瑰寶
giản thể:
瑰宝
guī
bǎo
[ㄍㄨㄟ ㄅㄠˇ]
KHÔI BẢO
HSK 7-9
N
1.
đá quý
2.
(bóng) món đồ quý hiếm và giá trị
3.
ngọc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
báu vật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶
bǎo
bảo
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
寶貴
bǎoguì
có giá trị
寶石
bǎoshí
đá quý; ngọc
寶寶
bǎobao
cưng; em bé
珠寶
zhūbǎo
ngọc trai
玫瑰
méiguī
cây hồng rugosa (Rosa rugosa)
寶藏
bǎozàng
mỏ khoáng sản quý
逐字解
Từng chữ trong từ
瑰
khôi, côi
vượt trội, phi thường
寶
bảo
kim ngân, châu báu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑰寶 nghĩa là gì? · Kaori Dict