琮
Cóng
[ㄘㄨㄥˊ]
TÔNG
- 1.họ [Cong2]
Cách đọc khác:cóng — ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ

例句Câu ví dụ
- 1
教琮琮需要極大的耐心。
jiāo Cóng Cóng xūyào jídà de nàixīn。
Giáo dục Cung Cung cần sự kiên nhẫn lớn lao
[ㄘㄨㄥˊ]
TÔNG
Cách đọc khác:cóng — ống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ

教琮琮需要極大的耐心。
jiāo Cóng Cóng xūyào jídà de nàixīn。
Giáo dục Cung Cung cần sự kiên nhẫn lớn lao