學華語Kaori Dict

Cóng

ㄘㄨㄥˊ

TÔNG

  1. 1.họ [Cong2]

Cách đọc khác:cóngống ngọc có lỗ tròn và các cạnh hình chữ nhật, dùng trong nghi lễ thời cổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    教琮琮需要極大的耐心。

    jiāo Cóng Cóng xūyào jídà de nàixīn。

    Giáo dục Cung Cung cần sự kiên nhẫn lớn lao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

琮 nghĩa là gì? · Kaori Dict