瓧
xx
- 1.đềca oát (cũ)
- 2.đọc là [shi2 wa3]
- 3.chữ đơn tương đương với 十瓦[shi2 wa3]
Cách đọc khác:shi2wǎ — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 丆một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "myeon"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 丷một trong những chữ được dùng trong hệ thống chữ viết cổ kwukyel của Hàn Quốc
- 乊một trong các ký tự được dùng trong kwukyel (phát âm "ho"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 乤chữ đầu tiên trong địa danh 乤浦 "Halpho" (quốc tự Hàn Quốc)
- 乥một trong những chữ được dùng trong "kwukyel" (phát âm "hol"), một hệ thống chữ viết cổ của Hàn Quốc
- 乧chữ Hán cổ của Hàn Quốc phát âm là dul, gồm bộ âm 斗 du và 乙 ul