- 1.tên cũ của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4] ở Chiết Giang 浙江[Zhe4 jiang1]
Cách đọc khác:ōu — chưa có nghĩa

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 甌(đồ gốm) bát hoặc đồ đựng để uống
- 建甌Jian'ou, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
- 甌海quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 金甌Cà Mau, Việt Nam
- 建甌市Jian'ou, thành phố cấp huyện ở Nam Bình 南平[Nan2 ping2] Phúc Kiến
- 甌海區quận Âu Hải của thành phố Ôn Châu 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 shi4], Chiết Giang
- 建甌市Jian'ou, thành phố cấp huyện thuộc thành phố Nanping [南平市], tỉnh Phúc Kiến
- 甌海區Ouhai, một quận thuộc thành phố Wenzhou 溫州市|温州市[Wen1 zhou1 Shi4], Chiết Giang