學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
癩
癩
giản thể:
癞
lài
[ㄌㄞˋ]
LẠI
1.
bệnh ghẻ
2.
bệnh ngoài da
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
癩瘡
làichuāng
bệnh favus (bệnh ngoài da)
癩皮狗
làipígǒu
chó ghẻ
癩皮病
làipíbìng
bệnh pellagra
癩蛤蟆
làiháma
con cóc
癩蛤蟆想吃天鵝肉
làihámaxiǎngchītiānéròu
nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
癩
lại
bệnh lao, bệnh ghẻ, bệnh rận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
來
lái
đến
賴
lài
dựa vào
唻
lài
(trợ từ ngữ khí tương tự như 呢[ne5] hoặc 啦[la1])
崍
lái
tên một ngọn núi ở Tứ Xuyên
徠
lái
dùng trong 招徠|招徕[zhao1 lai2]
棶
lái
dùng trong 棶木|梾木[lai2 mu4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
癩 nghĩa là gì? · Kaori Dict