學華語Kaori Dict

kuī

ㄎㄨㄟ

KHÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    他重新戴上了他的頭盔。

    tā chóngxīn dàishang le tā de tóukuī。

    Anh ấy đã đeo lại mũ bảo hiểm

  • 2

    你要戴上頭盔來保護你的頭部。

    nǐ yào dàishang tóukuī lái bǎohù nǐ de tóubù。

    Bạn phải đội mũ bảo hiểm để bảo vệ đầu.

  • 3

    我要戴頭盔。

    wǒ yào dài tóukuī。

    Tôi sẽ đeo mũ bảo hiểm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

盔 nghĩa là gì? · Kaori Dict