學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
睾
睾
gāo
[ㄍㄠ]
CAO
1.
(hình thức kết hợp) tinh hoàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
睾丸
gāowán
tinh hoàn
睾酮
gāotóng
testosterone (viết tắt của 睾丸甾酮[gao1 wan2 zai1 tong2])
隱睾
yǐngāo
tinh hoàn ẩn; tinh hoàn không xuống
睾丸素
gāowánsù
testosterone
睾丸酮
gāowántóng
testosterone
睾甾酮
gāozāitóng
testosterone
睾丸扭轉
gāowánniǔzhuǎn
(y học) xoắn tinh hoàn
睾丸激素
gāowánjīsù
testosterone
逐字解
Từng chữ trong từ
睾
cao
túi tinh hoàn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
高
gāo
cao
搞
gǎo
làm
告
gào
thông báo; báo cáo
暠
gǎo
sáng
杲
gǎo
cao
槀
gǎo
biến thể của 槁[gao3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
睾 nghĩa là gì? · Kaori Dict