學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
磷蝦
磷蝦
giản thể:
磷虾
lín
xiā
[ㄌㄧㄣˊ ㄒㄧㄚ]
LÂN HÀ
1.
tảo huyệt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蝦
xiā
tôm
蝦子
xiāzi
tôm
蝦米
xiāmǐ
tôm nhỏ; tôm khô bóc vỏ
燐
lín
biến thể của 磷[lin2]
磷
lín
(hóa học) phốt pho
粦
lín
biến thể của 磷[lin2]
蝦
há
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
含磷
hánlín
chứa phốt phát
逐字解
Từng chữ trong từ
磷
lân
phốt pho (nguyên tố 15, P)
蝦
hà
tôm, cua
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
臨夏
Línxià
Châu tự trị dân tộc Hồi Linxia 臨夏回族自治州|临夏回族自治州[Lin2 xia4 Hui2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Cam Túc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
磷蝦 nghĩa là gì? · Kaori Dict