學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稟賦
稟賦
giản thể:
禀赋
bǐng
fù
[ㄅㄧㄥˇ ㄈㄨˋ]
BẨM PHÚ
1.
năng khiếu bẩm sinh; tài năng; tài hoa
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
天賦
tiānfù
tài năng
賦予
fùyǔ
giao phó
賦
fù
bài thơ phú
賦稅
fùshuì
thuế
稟告
bǐnggào
báo cáo (với cấp trên)
稟報
bǐngbào
báo cáo (với cấp trên)
稟
bǐng
báo cáo (với cấp trên)
入稟
rùbǐng
nộp đơn (pháp luật)
逐字解
Từng chữ trong từ
稟
bẩm
bẩm báo, xin phép
賦
phú
thuế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兵符
bīngfú
xem 虎符[hu3 fu2]
病夫
bìngfū
người đàn ông ốm yếu
秉賦
bǐngfù
biến thể của 稟賦|禀赋[bing3 fu4]
稟復
bǐngfù
báo cáo lại (với cấp trên)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稟賦 nghĩa là gì? · Kaori Dict