學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稟告
稟告
giản thể:
禀告
bǐng
gào
[ㄅㄧㄥˇ ㄍㄠˋ]
BẨM CÁO
TOCFL 7
1.
báo cáo (với cấp trên)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
廣告
guǎnggào
quảng cáo
報告
bàogào
thông báo
告訴
gàosu
nói; thông báo; cho biết
告別
gàobié
rời đi; chia tay
轉告
zhuǎngào
truyền đạt
警告
jǐnggào
cảnh báo
公告
gōnggào
đăng thông báo
被告
bèigào
bị cáo
逐字解
Từng chữ trong từ
稟
bẩm
bẩm báo, xin phép
告
cáo
truyền đạt, thông báo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
冰糕
bīnggāo
kem
冰鎬
bīnggǎo
dụng cụ đục nước đá
記憶技巧
Mẹo nhớ
告
CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稟告 nghĩa là gì? · Kaori Dict