學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
窺
窺
giản thể:
窥
kuī
[ㄎㄨㄟ]
KHUY
1.
nhìn trộm
2.
dò xét
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偷窺
tōukuī
nhìn trộm
窺視
kuīshì
nhìn trộm
窺探
kuītàn
dò xét hoặc do thám
闚
kuī
biến thể của 窺|窥[kui1]
窺伺
kuīsì
rình rập
窺望
kuīwàng
nhìn trộm
窺知
kuīzhī
tìm ra
窺豹
kuībào
nghĩa đen: thấy một đốm trên con báo
逐字解
Từng chữ trong từ
窺
khuy
nhòm ngó
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
虧
kuī
lỗ (tiền); bị thiếu hụt
傀
kuǐ
con rối
刲
kuī
mổ xẻ và làm sạch
匱
Kuì
họ [Kui4]
匱
kuì
thiếu
喟
kuì
thở dài
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
窺 nghĩa là gì? · Kaori Dict