學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
箜
箜
kōng
[ㄎㄨㄥ]
KHÔNG
1.
dùng trong 箜篌[kong1 hou2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
箜篌
kōnghóu
konghou (đàn hạc Trung Quốc)
箜簧
kōnghuáng
nhạc cụ hơi có lưỡi gà cổ
逐字解
Từng chữ trong từ
箜
không
dụng cụ âm nhạc dây đàn cổ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
空
kōng
trống không
空
kòng
làm trống
孔
kǒng
lỗ
倥
kōng
ngu dốt
倥
kǒng
khẩn cấp
孔
Kǒng
họ [Kong3]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
箜 nghĩa là gì? · Kaori Dict