學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
紜
紜
giản thể:
纭
yún
[ㄩㄣˊ]
VÂN
1.
rối loạn
2.
đông đúc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
紛紜
fēnyún
đa dạng và rối rắm
紜紜
yúnyún
biến thể của 芸芸[yun2 yun2]
眾說紛紜
zhòngshuōfēnyún
ý kiến khác nhau (thành ngữ)
聚訟紛紜
jùsòngfēnyún
tranh luận không ngừng
逐字解
Từng chữ trong từ
紜
vân
lộn xộn, rối bời
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
雲
yún
mây
暈
yūn
mơ hồ
運
yùn
di chuyển
暈
yùn
chóng mặt
云
yún
(văn cổ) nói
伝
yún
triệu tập
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
紜 nghĩa là gì? · Kaori Dict