學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
縐褶
縐褶
giản thể:
绉褶
zhòu
zhě
[ㄓㄡˋ ㄓㄜˇ]
TRỨU TRIỆP
1.
biến thể của 皺褶|皱褶[zhou4 zhe3]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
縐
zhòu
vải crepe
褶
xí
(arch.) trang phục triều đình
褶
zhě
nếp gấp
皺褶
zhòuzhě
nhàu
菌褶
jùnzhě
phiến nấm (dưới mũ nấm)
褶子
zhězi
nếp gấp
褶曲
zhěqū
gấp nếp
褶皺
zhězhòu
nếp gấp; nếp nhăn; nếp
逐字解
Từng chữ trong từ
縐
trứu, sô
vải lụa, nếp nhăn
褶
triệp, tập, chấp
nếp gấp, nếp nhăn
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
周折
zhōuzhé
khúc mắc
皺折
zhòuzhé
nếp nhăn
皺摺
zhòuzhé
xem 皺折|皱折[zhou4 zhe2]
皺褶
zhòuzhě
nhàu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
縐褶 nghĩa là gì? · Kaori Dict