周折
zhōuzhé
[ㄓㄡ ㄓㄜˊ]
CHU CHIẾT
- 1.khúc mắc
- 2.thăng trầm
- 3.phức tạp
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.khó khăn
- 5.nỗ lực
- 6.LT:番[fan1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.