學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
繳械
繳械
giản thể:
缴械
jiǎo
xiè
[ㄐㄧㄠˇ ㄒㄧㄝˋ]
KIỂU GIỚI
1.
tước vũ khí
2.
hạ vũ khí
3.
đầu hàng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
機械
jīxiè
máy
繳
jiǎo
nộp
器械
qìxiè
dụng cụ
繳納
jiǎonà
nộp (thuế, v.v.)
繳費
jiǎofèi
trả phí
繳交
jiǎojiāo
nộp
械
xiè
dụng cụ
上繳
shàngjiǎo
chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
逐字解
Từng chữ trong từ
繳
kiểu, nhàu
trả, nộp
械
giới
械: vũ khí
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交卸
jiāoxiè
bàn giao cho người kế nhiệm; từ bỏ chức vụ
膠鞋
jiāoxié
giày cao su; giày hoặc ủng làm toàn bằng cao su
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
繳械 nghĩa là gì? · Kaori Dict