字義Nghĩa
trả, nộpmáy dịch
jiǎoKIỂU
- 1.nộp
- 2.giao
- 3.nắm bắt
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 敫 [jiǎo] chỉ âm.
sợi tơ
組詞Từ chứa chữ này
- 繳納nộp (thuế, v.v.)
- 繳費trả phí
- 繳交nộp
- 繳付trả
- 繳械tước vũ khí
- 繳槍hạ vũ khí
- 繳獲thu giữ
- 繳稅nộp thuế
- 繳銷nộp và hủy
- 繳槍不殺"đầu hàng sẽ được tha mạng"
- 上繳chuyển giao (thu nhập, lợi nhuận, v.v.) cho cấp trên
- 扣繳khấu trừ
- 收繳thu hồi (tài sản phi pháp)
- 追繳thu hồi (tài sản bị đánh cắp)
- 退繳bồi hoàn
- 溢繳款Số dư thanh toán vượt mức