學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
罰鍰
罰鍰
giản thể:
罚锾
fá
huán
[ㄈㄚˊ ㄏㄨㄢˊ]
PHẠT HOÀN
1.
tiền phạt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
處罰
chǔfá
xử phạt
罰
fá
trừng phạt; phạt; phạt tiền
罰款
fákuǎn
phạt tiền
懲罰
chéngfá
hình phạt
刑罰
xíngfá
bản án
罸
fá
biến thể của 罰|罚[fa2]
鍰
huán
đơn vị đo lường cổ đại
主罰
zhǔfá
cú phạt đền
逐字解
Từng chữ trong từ
罰
phạt
phạt, hình phạt
鍰
hoàn
đo lường
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
罰鍰 nghĩa là gì? · Kaori Dict