同字詞Từ cùng gốc chữ
- 聶thì thầm
- 聶榮huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
- 聶耳Nhạc Nhĩ (1912-1935), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲
- 聶拉木huyện Nyalam, tiếng Tây Tạng: Gnya' lam rdzong, thuộc địa khu Shigatse, Tây Tạng
- 聶榮縣huyện Nyainrong, tiếng Tây Tạng: Gnyan rong rdzong, thuộc địa khu Nagchu 那曲地區|那曲地区[Na4 qu3 di4 qu1], trung tâm Tây Tạng
- 聶衛平Niếp Vệ Bình (1952-), kỳ thủ cờ vây chuyên nghiệp
- 聶榮縣Nyainrong, huyện thuộc thành phố Naqu 那曲市[Na4 qu3 Shi4], Tây Tạng
- 聶姆曹娃Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc
