學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
聶姆曹娃
聶姆曹娃
giản thể:
聂姆曹娃
Niè
mǔ
cáo
wá
[ㄋㄧㄝˋ ㄇㄨˇ ㄘㄠˊ ㄨㄚˊ]
NHIẾP MẪU TÀO OA
1.
Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
娃娃
wáwa
em bé
保姆
bǎomǔ
bảo mẫu
姆
mǔ
người phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ
娃
wá
em bé
曹
Cáo
họ [Cao2]
曹
cáo
lớp hoặc cấp
聶
Niè
họ [Nie4]
聶
niè
thì thầm
逐字解
Từng chữ trong từ
聶
nhiếp
thầm thì
姆
mẫu
người quản gia trẻ em
曹
tào
các quan chức bộ máy
娃
oa
trẻ con
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
聶姆曹娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict