學華語Kaori Dict

聶姆曹娃

giản thể: 聂姆曹娃

Niècáo

ㄋㄧㄝˋ ㄇㄨˇ ㄘㄠˊ ㄨㄚˊ

NHIẾP MẪU TÀO OA

  1. 1.Božena Němcová (1820-1862), nhà văn Séc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聶姆曹娃 nghĩa là gì? · Kaori Dict