學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
膃肭
膃肭
giản thể:
腽肭
wà
nà
[ㄨㄚˋ ㄋㄚˋ]
ỘT NẠP
1.
hải cẩu lông
2.
(văn học) mập; béo phì
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
肭
nà
dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]
膃
wà
dùng trong 膃肭|腽肭[wa4 na4]
膃肭獸
wànàshòu
hải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)
膃肭臍
wànàqí
dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
逐字解
Từng chữ trong từ
膃
ột
mỡ
肭
nạp, nọi
béo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
腽肭 nghĩa là gì? · Kaori Dict