學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臭燻燻
臭燻燻
giản thể:
臭熏熏
chòu
xūn
xūn
[ㄔㄡˋ ㄒㄩㄣ ㄒㄩㄣ]
XÚ HUÂN HUÂN
1.
bốc mùi
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
臭
chòu
mùi hôi
薰陶
xūntáo
thấm nhuần
熏
xūn
hun khói
薰
xūn
hương thơm
臭氣
chòuqì
mùi hôi thối
燻
xūn
biến thể của 熏[xun1]
臭
xiù
khứu giác
口臭
kǒuchòu
hôi miệng
逐字解
Từng chữ trong từ
臭
xú, khứu
mùi, mùi hôi, phát ra mùi khó chịu
燻
huân, hun
khói, sương, hơi
燻
huân, hun
khói, sương, hơi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臭燻燻 nghĩa là gì? · Kaori Dict